újrakeretez
B2
Hungary
reframe
ĐỘNG TỪ
B2
1
reframe
B2
Mẫu sử dụng:
vmit újrakeretez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put in a new frame
Chủ đề
art
|pictures
|frames
|restoration
|home
|objects
|repair
Định nghĩa
To put a picture, mirror, window, or similar object into a new frame.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.