Hungary - Anh

újranyit

B1 Hungary
reopen
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi újranyit; újranyit vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
open again after being closed
Chủ đề
opening |operations |places |services |transport |daily_life |business
Định nghĩa

To open or start using a place, service, or system again after it has been closed or stopped for a period of time.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
újranyit vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
start a closed legal matter again
Chủ đề
law |investigation |court |legal_case |official_process
Định nghĩa

To officially start a legal case, investigation, or inquiry again after it has been formally closed or decided.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký