újraoszt
B2
Hungary
redistribute
ĐỘNG TỪ
B2
1
redistribute
B2
Mẫu sử dụng:
újraoszt valamit valakik között / valakiknek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
distribute again or in a new way
Chủ đề
allocation
|organization
|tasks
|groups
|places
|rearrangement
|core_vocabulary
Định nghĩa
To share or spread something out again, or in a different way, among people, groups, or places.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.