újrasarkal
C1
Hungary
heel
ĐỘNG TỪ
C1
1
heel
B2
Mẫu sử dụng:
cipőt/csizmát újrasarkal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
repair or replace a shoe heel
Chủ đề
shoe_repair
|footwear
|craft
|repair
|clothing
|daily_life
Định nghĩa
To repair a shoe by replacing or fixing the heel.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.