Hungary - Anh

újrasarkal

C1 Hungary
heel
ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
cipőt/csizmát újrasarkal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
repair or replace a shoe heel
Chủ đề
shoe_repair |footwear |craft |repair |clothing |daily_life
Định nghĩa

To repair a shoe by replacing or fixing the heel.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký