Hungary - Anh

újraszámlál

B2 Hungary
recount
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
újraszámlál valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to count something again
Chủ đề
counting |verification |votes |money |accuracy |finance |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

To count something again, especially votes or money, in order to check that the total is correct.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký