Hungary - Anh

újraszámolás

B1 Hungary
recount
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valaminek az újraszámolása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a second count of votes
Chủ đề
elections |votes |official_process |verification |counting |politics |law |core_vocabulary
Định nghĩa

An official second count of votes or similar items, done to confirm that the original total was correct.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký