Hungary - Anh

ülésszünet

B2 Hungary
recess
DANH TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
ülésszünetet tart; ülésszünetre vonul
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
temporary break in formal meetings
Chủ đề
law |politics |meeting |official_procedure |break
Định nghĩa

A period when the work or meetings of a court, parliament, or other official body are temporarily stopped.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký