ülőke
B1
Hungary
stool
DANH TỪ
B1
1
stool
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
backless seat for one person
Chủ đề
furniture
|seating
|home
|bar
|housing
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A small seat for one person, usually with three or four legs and no back or arms; often taller than a chair.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.