ülőlap
B2
Hungary
seat
DANH TỪ
B2
1
seat
B1
Mẫu sử dụng:
szék/zsámoly ülőlapja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
part of a chair
Chủ đề
furniture_parts
|sitting
|countable
|furniture
|part
Định nghĩa
the part of a chair or similar object that you sit on
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.