Hungary - Anh

ülőpárna

B1 Hungary
cushion
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
soft pad for sitting or leaning
Chủ đề
furniture |home |comfort |soft_object |seating |housing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A soft, padded object, usually fabric-covered, used to sit on or to support the body on a chair, sofa, or the floor.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký