Hungary - Anh

ültet

A2 Hungary
plant, seat
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
ültet valamit valahová
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put seeds or plants in soil
Chủ đề
gardening |agriculture |plants |sowing |growth |nature |daily_life
Định nghĩa

To place seeds, bulbs, or young plants in soil so they can grow.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vkit vhova ültet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
show to a seat
Chủ đề
hospitality |sitting |service |transitive |event
Định nghĩa

to give someone a place to sit, or show someone where to sit

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký