unalmas időszak
B1
Hungary
boredom
DANH TỪ
B1
1
boredom
B2
Mẫu sử dụng:
unalmas pillanat/percek/időszak
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a period of being bored
Chủ đề
time_period
|inactivity
|downtime
|daily_life
|time
|emotions
Định nghĩa
A time when someone is bored and has nothing engaging to do.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.