üreget váj
B2
Hungary
cavern
ĐỘNG TỪ
B2
LITERARY
1
cavern
C2
Mẫu sử dụng:
üreget/üregeket váj vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to hollow out like a cave
Chủ đề
erosion
|geology
|water
|hollowing
|formation
|work
Định nghĩa
To hollow something out so that it forms a deep space like a cave.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.