üres tér
A2
Hungary
void
DANH TỪ
A2
2
void
B2
Mẫu sử dụng:
üres tér vhol/vmi között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An empty space or emptiness
Chủ đề
emptiness
|space
|gap
|absence
|loss
Định nghĩa
A completely empty area or space with nothing in it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.