üres üveg
A2
Hungary
empty
DANH TỪ
A2
2
empty
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A container that has nothing inside it
Chủ đề
containers
|recycling
|bottles
|absence
|core_vocabulary
|daily_life
Định nghĩa
A container or object that has no contents.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.