Hungary - Anh

űrtartalom

B2 Hungary
volume, capacity
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vminek az űrtartalma
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
amount of three-dimensional space
Chủ đề
space |measurement |geometry |capacity |science |education |core_vocabulary
Định nghĩa

The amount of space that an object or substance occupies, measured in cubic units.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valaminek az űrtartalma
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
maximum amount something holds
Chủ đề
quantity |volume |containers |seating |maximum_amount |core_vocabulary |science
Định nghĩa

The maximum amount or number that something can contain or produce.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký