úszás
A1
Hungary
swim
DANH TỪ
A1
1
swim
A2
Mẫu sử dụng:
elmegy úszni; úszik egyet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
period spent swimming
Chủ đề
swimming
|exercise
|leisure
|event
|sports
|health
Định nghĩa
An occasion of moving through water for exercise, sport, or leisure.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.