üsző
C1
Hungary
heifer
DANH TỪ
C1
1
heifer
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
young female cow
Chủ đề
agriculture
|livestock
|cattle
|farm_animal
|female_animal
|young_animal
|animals
|farming
|food_agriculture
Định nghĩa
A young female cow that has not yet had a calf.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.