Hungary - Anh

utánajár

B1 Hungary
dig, chase
ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
utánajár vminek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Search deeply for something
Chủ đề
search |investigation |information |hidden_details |files |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To look for information, objects, or details by searching thoroughly.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
utánajár valaminek; utánajár valakinél valaminek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
follow up to get a response
Chủ đề
business |reminder |follow_up |payment |reply |communication
Định nghĩa

To contact someone again, or keep reminding them, in order to obtain a late payment, reply, or action.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký