Hungary - Anh

utánvét

B2 Hungary
cod
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
utánvéttel fizet; utánvétes rendelés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
payment when goods arrive
Chủ đề
payment |delivery |shopping |commerce |cash |business |finance |daily_life
Định nghĩa

A method of payment in which the buyer pays for goods in cash only when they are delivered, often abbreviated as COD.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký