Hungary - Anh

utastér

B1 Hungary
cabin
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
repülőgép utastere; az utastérben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
interior space of an airplane
Chủ đề
aviation |transport |passenger_area |interior |flight |travel |transportation
Định nghĩa

The enclosed part of an aircraft where passengers and cabin crew sit during a flight.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký