utazóláda
B2
Hungary
trunk
DANH TỪ
B2
1
trunk
B2
Mẫu sử dụng:
régi utazóláda; utazóládába pakol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
large box for storage/travel
Chủ đề
luggage
|storage
|container
|travel
|history
|daily_life
|housing
Định nghĩa
A large, strong box with a lid, used especially in the past for storing or transporting clothes and personal belongings.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.