Hungary - Anh

útdíj

B1 Hungary
toll
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
útdíjat fizet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fee for road or bridge use
Chủ đề
transport |roads |payment |infrastructure |travel |transportation |finance
Định nghĩa

A sum of money paid to use a particular road, bridge, or tunnel.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký