Hungary - Anh

ütöget

B1 Hungary
bat, rally
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit kézzel vagy tárggyal; vmit odébb ütöget
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hit something lightly or quickly
Chủ đề
contact |light_touch |movement |hand_action |insects |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To hit, push, or strike something lightly or quickly, often with the hand or an object, sometimes repeatedly.

ĐỘNG TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
ütöget valakivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit back and forth in tennis
Chủ đề
sports |racket_sports |practice |exchange |play
Định nghĩa

In racket sports, to hit the ball or shuttlecock back and forth repeatedly in play or practice.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký