ütöget
B1
Hungary
bat, rally
ĐỘNG TỪ
B1
1
bat
B2
Mẫu sử dụng:
vmit kézzel vagy tárggyal; vmit odébb ütöget
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hit something lightly or quickly
Chủ đề
contact
|light_touch
|movement
|hand_action
|insects
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To hit, push, or strike something lightly or quickly, often with the hand or an object, sometimes repeatedly.
ĐỘNG TỪ
B1
TECHNICAL
1
rally
B2
Mẫu sử dụng:
ütöget valakivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit back and forth in tennis
Chủ đề
sports
|racket_sports
|practice
|exchange
|play
Định nghĩa
In racket sports, to hit the ball or shuttlecock back and forth repeatedly in play or practice.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.