Hungary - Anh

ütőjátékos

B2 Hungary
batter
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
baseballban/krikettben ütőjátékos
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
player who hits the ball
Chủ đề
sports |baseball |cricket |player_role |batting
Định nghĩa

A player in baseball or cricket whose turn it is to hit the ball.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký