Hungary - Anh

ütőketrec

C1 Hungary
cage
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fenced area for sport/fighting
Chủ đề
sports |training |combat_sports |baseball |enclosure
Định nghĩa

An enclosed area surrounded by a fence, net, or bars, used for sports training or combat sports.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký