üzemanyag
B1
Hungary
fuel
DANH TỪ
B1
2
fuel
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Material burned for energy
Chủ đề
energy
|combustion
|transport
|heating
|materials
|science
|technology
|core_vocabulary
Định nghĩa
A substance such as gasoline, coal, or wood that is burned to produce heat or power.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.