Hungary - Anh

üzemszünet

B2 Hungary
interruption
DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
üzemszünet lesz; tervezett üzemszünet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
temporary stop of service or system
Chủ đề
technology |service |network |failure |outage |utilities |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A temporary stop or failure in the operation of a service, network, supply, or technical system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký