Hungary - Anh

üzemzavar

B2 Hungary
trouble, failure
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
üzemzavar van; üzemzavar lép fel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fault in a machine/system
Chủ đề
malfunction |machines |technology |technical_problem |systems |science |daily_life
Định nghĩa

A fault or malfunction in a machine, device, or system.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
üzemzavar lép fel; üzemzavar van valamiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Breakdown or malfunction
Chủ đề
machines |malfunction |systems |outage |equipment |technology |work |daily_life
Định nghĩa

An occasion when a machine, system, or part stops working correctly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký