vadászat
B1
Hungary
hunt
DANH TỪ
B1
1
hunt
B1
Mẫu sử dụng:
vadászat vmire; vadászatra megy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Event of chasing animals
Chủ đề
hunting
|event
|wildlife
|sport
|tradition
|animals
|nature
Định nghĩa
An organized activity in which people track, chase, and try to kill wild animals.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.