Hungary - Anh

vádemelés

C1 Hungary
indictment
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vádemelés valaki ellen; vádemelés valami miatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
formal legal charge for a crime
Chủ đề
law |criminal_law |prosecution |formal_document |accusation
Định nghĩa

A formal written statement issued by a grand jury or similar authority, officially charging someone with a serious crime.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký