Hungary - Anh

vádlottak padja

C1 Hungary
dock
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
a vádlottak padján áll/ül; a vádlottak padjára kerül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
enclosure for defendant in court
Chủ đề
law |court |trial |crime
Định nghĩa

In a courtroom, the enclosed area where the accused person sits or stands during a trial.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký