vadon élő
B1
Hungary
wild
B1
2
wild
A2
Mẫu sử dụng:
vadon élő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Living in a natural state
Chủ đề
nature
|wildlife
|animals
|plants
|domestication
Định nghĩa
Living or growing in a natural environment; not domesticated, tamed, or cultivated.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.