vadonatúj
B1
Hungary
shiny
B1
1
shiny
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very new and perfect-looking
Chủ đề
newness
|unused
|condition
|cleanliness
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
Looking very new, clean, and perfect, often because it has not been used or worn much.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.