vagdal
B2
Hungary
hack
ĐỘNG TỪ
B2
1
hack
B1
Mẫu sử dụng:
vagdal vmit; vmit darabokra vagdal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cut or hit roughly with a tool
Chủ đề
cutting
|tools
|force
|repetition
|manual_work
|daily_life
|work
Định nghĩa
To cut or strike something many times in a rough, forceful way, especially with a heavy tool such as an axe or large knife.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.