Hungary - Anh

vagyonértékesítés

C1 Hungary
liquidation
DANH TỪ C1 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
eszközök vagy vagyon értékesítése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Selling assets for cash
Chủ đề
business |assets |inventory |cash |sale |retail |finance |money
Định nghĩa

The act of selling property, inventory, or other assets, often quickly or at reduced prices, in order to turn them into cash.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký