Hungary - Anh

váj

B2 Hungary
hollow
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
üreget/medret/mélyedést váj vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something hollow inside
Chủ đề
removal |shaping |carving |empty_space |erosion |core_vocabulary
Định nghĩa

To remove material from the inside of something so that it becomes hollow.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký