Hungary - Anh

vájatot vág

B2 Hungary
groove
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vájatot vág vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cut a long narrow channel
Chủ đề
carpentry |machining |technical |shaping |work |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

To cut or form a long, narrow channel in a surface, typically to guide, join, or fit another part.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký