vajköpülő
C1
Hungary
churn
DANH TỪ
C1
1
churn
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a container for making butter
Chủ đề
tool
|container
|dairy
|traditional
|food
|home
|history
Định nghĩa
A container in which cream is churned to make butter, traditionally operated by a plunger or crank.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.