Hungary - Anh

vajköpülő

C1 Hungary
churn
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a container for making butter
Chủ đề
tool |container |dairy |traditional |food |home |history
Định nghĩa

A container in which cream is churned to make butter, traditionally operated by a plunger or crank.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký