vak
A2
Hungary
blind
A2
1
blind
A2
Mẫu sử dụng:
vak; vak vmelyik szemére
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unable to see
Chủ đề
vision
|disability
|body
|health
|core_vocabulary
Định nghĩa
Unable to use the sense of sight.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.