Hungary - Anh

vak

A2 Hungary
blind
A2
1
Mẫu sử dụng:
vak; vak vmelyik szemére
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unable to see
Chủ đề
vision |disability |body |health |core_vocabulary
Định nghĩa

Unable to use the sense of sight.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký