Hungary - Anh

vakbuzgó

C1 Hungary
fanatic
C1
2
Mẫu sử dụng:
vakbuzgó + noun; valamiben vakbuzgó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
showing extreme, intolerant zeal
Chủ đề
extremism |ideology |politics |religion |rhetoric |intolerance |society
Định nghĩa

Showing extreme and unreasoning zeal, especially about religion or politics, and often refusing to accept other views.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký