vakít
B1
Hungary
glare
ĐỘNG TỪ
B1
1
glare
B2
Mẫu sử dụng:
vakít; vakít valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Shine with bright light
Chủ đề
light
|brightness
|vision
|discomfort
|emission
|nature
|weather
|core_vocabulary
Định nghĩa
To shine with a harsh, strong, and often unpleasant brightness.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.