vakító fény
B1
Hungary
glare, blaze, dazzle
DANH TỪ
B1
1
glare
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strong, unpleasant light
Chủ đề
light
|brightness
|vision
|discomfort
|weather
|nature
|core_vocabulary
Định nghĩa
A very bright and harsh light that makes it difficult to see comfortably.
DANH TỪ
B1
1
blaze
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strong, brilliant light or color
Chủ đề
light
|brightness
|color
|intensity
|core_vocabulary
Định nghĩa
A strong, brilliant light or a very bright and intense area of color.
DANH TỪ
B1
1
dazzle
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a bright glare that affects vision
Chủ đề
light
|glare
|vision
|brightness
|weather
Định nghĩa
A strong bright light or glare that makes it difficult to see.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.