vaktában
B2
Hungary
blindly
B2
1
blindly
B2
Mẫu sử dụng:
vaktában találgat/próbálkozik/állítgat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
without a plan or direction
Chủ đề
guesswork
|chance
|planning
|trial_and_error
|decision_making
|work
|technology
Định nghĩa
In a way that is not guided by a clear plan, target, or understanding, so actions are made by trial, guesswork, or chance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.