Hungary - Anh

vákuum alá helyez

C1 Hungary
evacuate
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
egy edényt/tartályt vákuum alá helyez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remove air from a container
Chủ đề
science |engineering |vacuum |air |laboratory |technology
Định nghĩa

In scientific and technical contexts, to remove gas or air from a container or enclosed space, often to create a partial or complete vacuum.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký