valahol tölti a nyarat
B1
Hungary
summer
ĐỘNG TỪ
B1
1
summer
B2
Mẫu sử dụng:
valaki valahol tölti a nyarat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Spend summer in a place
Chủ đề
seasonal_stay
|travel
|holiday
|residence
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
To spend the summer season in a particular place.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.