Hungary - Anh

valaki képviseletében

B2 Hungary
behalf, representation
B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
valaki/valami képviseletében
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
representation or support of another
Chủ đề
representation |advocacy |support |legal |communication |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

The act of representing, supporting, or speaking for someone else or their interests.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký