Hungary - Anh

valaki nevére kiállított

B2 Hungary
payable
B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
[csekk/utalvány] [valaki/szervezet] nevére kiállított; [csekket] [valaki] nevére kiállít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stating who receives payment
Chủ đề
payments |payment_documents |payee |cheques |finance |business
Định nghĩa

Used to indicate the person or organization to whom a cheque, bill, or other payment must be made.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký