valakit valakinek néz
B1
Hungary
mistake
ĐỘNG TỪ
B1
2
mistake
B1
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit vkinek/vminek néz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to wrongly identify something
Chủ đề
misidentification
|confusion
|perception
|identity
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
To incorrectly think that someone or something is someone or something else.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.