Hungary - Anh

valamennyi

B1 Hungary
some
B1
2
Mẫu sử dụng:
valamennyi vmiből; valamennyit kér/vesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an unspecified number or amount
Chủ đề
quantity |indefinite_reference |pronoun |partitive |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to refer to an unspecified number or amount of people or things that have already been mentioned or are understood from context.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký